Kết quả Toluca vs Necaxa - VĐQG Mexico
Toluca
NecaxaNhận định, soi kèo Toluca vs Necaxa - VĐQG Mexico
Toluca vs Necaxa (VĐQG Mexico) đã khép lại với kết quả Toluca thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Toluca với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Toluca hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Toluca đang vượt trội hơn hẳn Necaxa (71% so với 29%). Về phong độ gần đây, Toluca đạt hiệu suất 1.5 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Necaxa là 2.0 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Toluca thắng 7, hòa 2, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Toluca
#1
19 điểm · 9 trận
6T-1H-2B
Necaxa
#15
8 điểm · 9 trận
2T-2H-5B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (-1.00), Toluca được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Toluca 1.51 - Hòa 4.45 - Necaxa 5.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.95 | 3.50 / 2.20 | 1.65 | 1.51 | 4.45 | 5.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.80 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.91 | 2.50 | 5.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 2.20 | 1.62 | 1.48 | 4.75 | 6.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.91 | 2.62 | 5.50 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.30 | 1.53 | 3.25 / 1.97 | 1.78 | 1.53 | 4.10 | 5.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.82 | 1.88 | 1.95 | 2.55 | 4.90 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.84 | 2.08 | 3.25 / 2.04 | 1.85 | 1.53 | 4.48 | 6.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.89 | 1.25 / 1.85 | 1.99 | 1.98 | 2.77 | 5.76 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.25 / 3.45 | 1.30 | 4.50 / 5.25 | 1.16 | 1.00 | 51.00 | 451.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.77 | 1.97 | 3.25 / 1.97 | 1.79 | 1.49 | 4.25 | 5.99 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.60 | 2.13 | 1.25 / 1.84 | 1.88 | 1.98 | 2.36 | 5.84 |
