Thor Akureyri
Vikingur ReykjavikTrận đấu Thor Akureyri vs Vikingur Reykjavik tại VĐQG Iceland đã kết thúc với kết quả Thor Akureyri thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Thor Akureyri có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Vikingur Reykjavik thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Vikingur Reykjavik thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Vikingur Reykjavik (7% - 93%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Thor Akureyri ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 3.6 bàn/trận, trong khi Vikingur Reykjavik ghi 3.8 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Thor Akureyri có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua trước Vikingur Reykjavik trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Thor Akureyri
#12
15 điểm · 19 trận
4T-3H-12B
Vikingur Reykjavik
#1
48 điểm · 19 trận
15T-3H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Vikingur Reykjavik với tỷ lệ chấp 2.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Thor Akureyri 13.00 - Hòa 7.00 - Vikingur Reykjavik 1.14.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.62 | 2.15 | 7.50 | 3.50 | 1.42 |
| 10Bet | Toàn trận | 2.50 / 1.77 | 1.90 | 4.50 / 2.15 | 1.65 | 13.00 | 7.00 | 1.14 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 1.00 / 2.05 | 1.75 | — | — | 8.00 | 3.40 | 1.44 |
| Bet365 | Toàn trận | 2.25 / 1.92 | 1.88 | 4.50 / 2.10 | 1.67 | 10.00 | 8.00 | 1.18 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.58 | 2.07 | 8.00 | 3.45 | 1.44 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.10 | 1.58 | 11.00 | 7.00 | 1.14 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 1.00 / 1.76 | 1.95 | 1.75 / 1.89 | 1.84 | 7.01 | 3.54 | 1.48 |
| 1xBet | Toàn trận | 2.25 / 1.95 | 1.78 | 4.00 / 1.78 | 1.88 | 9.35 | 8.80 | 1.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 1.00 / 2.02 | 1.79 | 1.75 / 1.89 | 1.91 | 9.87 | 3.82 | 1.42 |
| Pinnacle | Toàn trận | 2.50 / 1.83 | 2.01 | 4.00 / 1.83 | 2.00 | 13.48 | 9.73 | 1.13 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 3.55 | 1.28 | 3.50 / 5.00 | 1.17 | 1.03 | 17.00 | 151.00 |