Kết quả Thespakusatsu Gunma vs Sagamihara - Hạng 3 Nhật Bản
Thespakusatsu Gunma
SagamiharaNhận định, soi kèo Thespakusatsu Gunma vs Sagamihara - Hạng 3 Nhật Bản
Thespakusatsu Gunma vs Sagamihara (Hạng 3 Nhật Bản) đã khép lại với kết quả Sagamihara thắng 4-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Sagamihara với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Sagamihara, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về phong độ, Sagamihara đang vượt trội hơn hẳn Thespakusatsu Gunma (0% so với 100%). Về phong độ gần đây, Thespakusatsu Gunma đạt hiệu suất 0.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Sagamihara là 0.0 - 0.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Thespakusatsu Gunma thắng 4, hòa 4, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Thespakusatsu Gunma
#15
6 điểm · 7 trận
2T-0H-5B
Sagamihara
#5
11 điểm · 6 trận
3T-2H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.25), Thespakusatsu Gunma được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Thespakusatsu Gunma 2.25 - Hòa 3.10 - Sagamihara 2.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.25 | 3.10 | 2.90 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 4.00 / 3.45 | 1.30 | 4.50 / 6.80 | 1.11 | 51.00 | 51.00 | 1.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.95 | 1.77 | 2.30 | 3.25 | 2.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.75 | 1.38 | 2.95 | 2.10 | 3.30 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.75 | 1.33 | 2.88 | 2.12 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.00 | 1.66 | 2.32 | 2.95 | 2.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | — | — | 2.88 | 2.10 | 3.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 1.93 | 1.76 | 2.38 | 3.20 | 2.63 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 1.88 | 1.00 / 1.88 | 1.80 | 2.99 | 2.05 | 3.32 |
