Nhận định soi kèo Tecnico Universitario vs LDU de Quito (VĐQG Ecuador): dữ liệu nghiêng về LDU de Quito với tỷ lệ 47%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa LDU de Quito hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. LDU de Quito cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với Tecnico Universitario trong giai đoạn gần đây (29% - 71%). Về phong độ gần đây, Tecnico Universitario đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn LDU de Quito là 0.8 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, thua 10. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: LDU de Quito hạng 6 (42 điểm) so với Tecnico Universitario hạng 14 (29 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 04/09/2026.
Tecnico Universitario
#14
29 điểm · 28 trận
9T-2H-17B
LDU de Quito
#6
42 điểm · 28 trận
12T-6H-10B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (0.50), LDU de Quito được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Tecnico Universitario 3.80 - Hòa 3.35 - LDU de Quito 1.96.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.40 | 1.50 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 4.00 | 2.05 | 2.60 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.93 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 3.80 | 3.35 | 1.96 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.72 | 2.08 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 4.75 | 2.10 | 2.60 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 4.00 | 3.30 | 1.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.00 | 1.68 | 4.00 | 2.10 | 2.75 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.68 | 2.00 | 2.00 / 1.60 | 2.14 | 3.55 | 3.20 | 2.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.66 | 2.02 | 1.00 / 2.07 | 1.67 | 4.65 | 1.95 | 2.57 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.12 | 1.67 | 2.25 / 1.87 | 1.87 | 3.92 | 3.24 | 1.97 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.76 | 2.04 | 1.00 / 2.06 | 1.75 | 4.55 | 2.13 | 2.60 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 2.00 | 2.25 / 1.89 | 1.91 | 3.99 | 3.19 | 1.98 |