Kết quả Tartu Welco vs FC Tallinn - Hạng 2 Estonia
Tartu Welco
FC TallinnNhận định, soi kèo Tartu Welco vs FC Tallinn - Hạng 2 Estonia
Trận đấu Tartu Welco vs FC Tallinn tại Hạng 2 Estonia đã kết thúc với kết quả FC Tallinn thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Tartu Welco có 50% khả năng thắng, hòa 50% và FC Tallinn thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Tartu Welco thắng, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Tartu Welco (83% - 17%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Tartu Welco ghi trung bình 4.4 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi FC Tallinn ghi 1.0 và để thủng 3.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Tartu Welco có 6 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua trước FC Tallinn trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Tartu Welco
#1
56 điểm · 28 trận
17T-5H-6B
FC Tallinn
#8
31 điểm · 28 trận
8T-7H-13B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Tartu Welco với tỷ lệ chấp -3.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Tartu Welco 1.14 - Hòa 9.00 - FC Tallinn 13.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 1.40 | 3.50 | 9.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -3.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.20 | 4.33 | 1.14 | 9.00 | 13.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.47 | 2.28 | 1.30 | 4.10 | 10.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.79 | 1.73 | 1.04 | 9.00 | 15.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.25 / 1.94 | 1.70 | 1.75 / 1.79 | 1.89 | 1.31 | 3.94 | 10.70 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.75 / 1.83 | 1.79 | 4.25 / 1.85 | 1.83 | 1.05 | 10.20 | 15.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.25 / 1.88 | 1.79 | 1.75 / 1.77 | 1.90 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.75 / 1.87 | 1.81 | 4.25 / 1.85 | 1.83 | 1.06 | 11.19 | 11.67 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.75 / 3.45 | 1.30 | 2.50 / 4.65 | 1.18 | 41.00 | 26.00 | 1.01 |
