Tallinna Kalev
Nõmme United IITallinna Kalev vs Nõmme United II (Hạng 2 Estonia) đã khép lại với kết quả Tallinna Kalev thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Tallinna Kalev với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Tallinna Kalev hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về phong độ, Tallinna Kalev đang vượt trội hơn hẳn Nõmme United II (78% so với 22%). Về phong độ gần đây, Tallinna Kalev đạt hiệu suất 2.6 bàn thắng - 2.2 bàn thua mỗi trận, còn Nõmme United II là 2.0 - 3.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Tallinna Kalev thắng 1, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Tallinna Kalev
#5
35 điểm · 25 trận
10T-5H-10B
Nõmme United II
#8
27 điểm · 25 trận
7T-6H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Tallinna Kalev được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Tallinna Kalev 1.91 - Hòa 4.10 - Nõmme United II 2.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.55 | 2.10 | 2.30 | 2.80 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 4.50 / 2.05 | 1.60 | 1.91 | 4.10 | 2.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.20 | 3.00 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.20 | 4.33 | 1.83 | 4.20 | 3.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.58 | 2.08 | 2.43 | 2.85 | 2.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.00 | 1.57 | 2.10 | 3.80 | 2.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.70 | 1.75 / 1.84 | 1.80 | 2.36 | 2.66 | 3.22 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.72 | 1.91 | 4.25 / 1.91 | 1.78 | 1.95 | 4.05 | 2.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.70 | 1.75 / 1.83 | 1.81 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.91 | 1.75 | 4.25 / 1.92 | 1.74 | 1.90 | 3.85 | 2.73 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.93 | 1.88 | 4.50 / 5.00 | 1.17 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |