Kết quả Tallinna Kalev vs FC Tallinn - Hạng 2 Estonia
Tallinna Kalev
FC TallinnNhận định, soi kèo Tallinna Kalev vs FC Tallinn - Hạng 2 Estonia
Tallinna Kalev vs FC Tallinn (Hạng 2 Estonia) đã khép lại với kết quả hòa 1-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Tallinna Kalev với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Tallinna Kalev thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Tallinna Kalev (85% - 15%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Tallinna Kalev đạt hiệu suất 3.0 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn FC Tallinn là 1.4 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Tallinna Kalev thắng 2, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Tallinna Kalev
#7
36 điểm · 28 trận
10T-6H-12B
FC Tallinn
#8
31 điểm · 28 trận
8T-7H-13B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.25), Tallinna Kalev được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Tallinna Kalev 1.48 - Hòa 4.75 - FC Tallinn 4.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 2.88 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.30 | 3.40 | 1.48 | 4.75 | 4.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.67 | 1.93 | 1.94 | 2.85 | 4.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.55 | 2.04 | 1.52 | 4.25 | 4.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.88 | 1.75 | 3.75 / 1.83 | 1.79 | 1.44 | 4.70 | 5.16 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.20 | 1.55 | 1.50 / 1.82 | 1.86 | 1.86 | 2.72 | 4.88 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.90 | 1.81 | 3.75 / 1.90 | 1.81 | 1.44 | 4.71 | 4.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.80 | 1.90 | 1.50 / 1.77 | 1.93 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.43 | 2.75 | 2.50 / 4.65 | 1.18 | 7.50 | 1.14 | 11.00 |
