Kết quả SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck - Hạng 2 Áo
SV Kapfenberg
Wacker InnsbruckNhận định, soi kèo SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck - Hạng 2 Áo
SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck (Hạng 2 Áo) đã khép lại với kết quả Wacker Innsbruck thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Wacker Innsbruck với tỷ lệ 44%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Wacker Innsbruck hoặc SV Kapfenberg, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 2, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
SV Kapfenberg
#16
3 điểm · 6 trận
1T-0H-5B
Wacker Innsbruck
#5
10 điểm · 6 trận
3T-1H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: SV Kapfenberg 3.10 - Hòa 3.45 - Wacker Innsbruck 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.33 | 1.46 | 3.35 | 2.28 | 2.63 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.15 | 1.62 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 3.45 | 2.20 | 2.65 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.66 | 2.02 | 3.00 | 3.45 | 2.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.66 | 2.09 | 1.25 / 2.09 | 1.65 | 3.74 | 2.26 | 2.56 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.66 | 2.22 | 1.00 / 1.71 | 2.13 | 3.70 | 2.33 | 2.77 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.30 | 1.55 | 2.50 / 1.80 | 1.95 | 3.10 | 3.45 | 2.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.75 | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 2.15 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.01 | 1.83 | 2.75 / 1.98 | 1.84 | 3.14 | 3.92 | 2.07 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.15 | — | — | 3.75 | 2.25 | 2.50 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.91 | 1.73 | 2.75 / 1.91 | 1.84 | 3.16 | 3.74 | 2.04 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 2.20 | 1.65 | 1.50 / 6.80 | 1.11 | 151.00 | 26.00 | 1.01 |
