Kết quả Suwon Bluewings vs Suwon City FC - Hạng 2 Hàn Quốc
Suwon Bluewings
Suwon City FCNhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Suwon City FC - Hạng 2 Hàn Quốc
Suwon Bluewings vs Suwon City FC (Hạng 2 Hàn Quốc) đã khép lại với kết quả hòa 2-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Suwon Bluewings với tỷ lệ 44%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Suwon Bluewings hoặc Suwon City FC, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Suwon Bluewings thắng 3, hòa 0, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Suwon Bluewings
#1
53 điểm · 25 trận
16T-5H-4B
Suwon City FC
#2
48 điểm · 25 trận
13T-9H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.25), Suwon Bluewings được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.75 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Suwon Bluewings 2.05 - Hòa 3.36 - Suwon City FC 3.18.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.56 | 2.17 | 1.74 | 3.65 | 3.75 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.78 | 1.88 | 2.75 / 1.82 | 1.84 | 2.05 | 3.36 | 3.18 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.55 | 2.38 | 4.50 / 7.00 | 1.10 | 17.00 | 1.03 | 23.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.83 | 2.01 | 2.75 / 1.89 | 1.93 | 2.10 | 3.58 | 3.34 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.77 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 2.05 | 3.50 | 3.10 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.25 | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 2.50 | 2.25 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.00 | 3.40 | 3.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.60 | 2.30 | 3.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.18 | 1.53 | 2.23 | 2.38 | 4.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.74 | 1.25 / 2.09 | 1.73 | 2.62 | 2.38 | 3.89 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.12 | 1.61 | 1.25 / 2.05 | 1.65 | 2.65 | 2.14 | 3.84 |
