Super Nova
GrobiņaSuper Nova vs Grobiņa (VĐQG Latvia) đã khép lại với kết quả Super Nova thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Super Nova với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Super Nova hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Super Nova (80% - 20%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Super Nova đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Grobiņa là 0.8 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Super Nova thắng 3, hòa 4, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Super Nova
#6
28 điểm · 25 trận
8T-4H-13B
Grobiņa
#8
21 điểm · 27 trận
4T-9H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Super Nova 2.55 - Hòa 3.20 - Grobiņa 2.55.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 3.10 | 2.05 | 3.25 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 2.05 | 1.70 | 2.55 | 3.20 | 2.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | — | — | 3.20 | 2.05 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.45 | 3.10 | 2.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.36 | 2.65 | 2.88 | 2.12 | 3.30 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.94 | 1.70 | 2.32 | 3.10 | 2.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 1.86 | 1.00 / 2.03 | 1.68 | 3.20 | 1.92 | 3.44 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.78 | 1.90 | 2.25 / 1.81 | 1.87 | 2.49 | 2.98 | 2.66 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.96 | 1.00 / 2.03 | 1.78 | 3.15 | 2.10 | 3.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.84 | 1.99 | 2.25 / 1.87 | 1.93 | 2.55 | 3.11 | 2.75 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.38 | 1.55 | 1.50 / 6.80 | 1.11 | 1.03 | 17.00 | 151.00 |