Kết quả Sunnersta vs Viggbyholms IK - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Sunnersta
Viggbyholms IKNhận định, soi kèo Sunnersta vs Viggbyholms IK - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Sunnersta vs Viggbyholms IK (Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển) đã khép lại với kết quả Sunnersta thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Sunnersta với tỷ lệ 45%. Sunnersta cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Viggbyholms IK trong giai đoạn gần đây (74% - 26%). Về phong độ gần đây, Sunnersta đạt hiệu suất 2.8 bàn thắng - 0.4 bàn thua mỗi trận, còn Viggbyholms IK là 1.0 - 1.0 bàn/trận. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sunnersta
#1
40 điểm · 18 trận
12T-4H-2B
Viggbyholms IK
#10
16 điểm · 18 trận
4T-4H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.50), Sunnersta được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Sunnersta 1.22 - Hòa 5.40 - Viggbyholms IK 9.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.83 | 1.83 | 1.62 | 2.88 | 6.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.83 | 1.85 | 3.50 / 1.83 | 1.90 | 1.22 | 5.40 | 9.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 2.02 | 1.78 | — | — | 1.62 | 2.88 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.50 / 1.85 | 1.95 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 1.27 | 5.00 | 8.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.84 | 1.79 | 1.36 | 4.50 | 5.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.95 | 1.71 | 1.50 / 1.95 | 1.74 | 1.71 | 2.63 | 6.85 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.81 | 1.81 | 3.50 / 1.83 | 1.85 | 1.27 | 5.25 | 8.10 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.82 | 1.86 | 1.50 / 1.93 | 1.76 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 1.81 | 1.88 | 3.50 / 1.83 | 1.86 | 1.22 | 5.45 | 7.84 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.25 / 3.90 | 1.24 | 2.50 / 6.80 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
