Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Stade Brestois 29 được đánh giá 36% khả năng thắng, hòa 28% và Toulouse thắng 36% trong trận Stade Brestois 29 vs Toulouse thuộc khuôn khổ Ligue 1. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Stade Brestois 29 hoặc Toulouse, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Stade Brestois 29 (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Stade Brestois 29 đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Toulouse là 0.0 - 2.0 bàn/trận. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Stade Brestois 29 hạng 6 (1 điểm) so với Toulouse hạng 15 (0 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 26/08/2026.
Stade Brestois 29
#6
1 điểm · 1 trận
0T-1H-0B
Toulouse
#15
0 điểm · 1 trận
0T-0H-1B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Stade Brestois 29 2.60 - Hòa 3.35 - Toulouse 2.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 3.20 | 2.10 | 3.20 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 2.50 / 1.95 | 1.83 | 2.60 | 3.35 | 2.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.90 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 3.25 | 2.20 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.92 | 1.92 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.55 | 3.30 | 2.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.89 | 1.82 | 3.10 | 2.15 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.40 | 1.48 | 2.50 / 1.96 | 1.83 | 2.55 | 3.30 | 2.65 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 1.00 / 1.93 | 1.90 | 3.32 | 2.11 | 3.22 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.97 | 1.97 | 2.50 / 2.03 | 1.91 | 2.74 | 3.50 | 2.73 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.94 | 1.93 | 1.00 / 1.89 | 1.94 | 3.38 | 2.25 | 3.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.97 | 1.93 | 2.50 / 2.01 | 1.88 | 2.72 | 3.42 | 2.68 |