Kết quả Stabaek vs hodd - Hạng nhất Na Uy
Stabaek
hoddNhận định, soi kèo Stabaek vs hodd - Hạng nhất Na Uy
Stabaek vs hodd (Hạng nhất Na Uy) đã khép lại với kết quả Stabaek thắng 6-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Stabaek với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Stabaek hoặc hòa. Stabaek cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với hodd trong giai đoạn gần đây (67% - 33%). Về phong độ gần đây, Stabaek đạt hiệu suất 2.4 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn hodd là 1.8 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Stabaek thắng 1, hòa 1, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 25/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Stabaek
#1
39 điểm · 18 trận
12T-3H-3B
hodd
#5
30 điểm · 18 trận
9T-3H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.25), Stabaek được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Stabaek 1.42 - Hòa 5.00 - hodd 6.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.83 | 1.83 | 1.85 | 2.80 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.85 | 1.85 | 1.40 | 4.80 | 5.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.82 | 1.98 | — | — | 1.83 | 2.88 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 1.42 | 5.00 | 6.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.87 | 1.80 | 1.79 | 2.85 | 5.50 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.95 | 1.73 | 3.50 / 1.85 | 1.82 | 1.38 | 4.90 | 6.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.08 | 1.63 | 1.50 / 1.92 | 1.81 | 1.80 | 2.74 | 5.55 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.73 | 1.91 | 3.50 / 1.86 | 1.89 | 1.39 | 5.10 | 6.32 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.79 | 2.05 | 1.50 / 1.95 | 1.85 | 1.79 | 3.00 | 6.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.83 | 2.03 | 3.50 / 1.88 | 1.94 | 1.40 | 5.45 | 6.50 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -6.00 / 1.35 | 3.10 | 6.50 / 6.25 | 1.12 | 1.00 | 51.00 | 151.00 |
