Kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids - VĐQG Mỹ
St. Louis City
Colorado RapidsNhận định, soi kèo St. Louis City vs Colorado Rapids - VĐQG Mỹ
Trận đấu St. Louis City vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ đã kết thúc với kết quả St. Louis City thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá St. Louis City có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Colorado Rapids thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa St. Louis City hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía St. Louis City (81% - 19%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, St. Louis City ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Colorado Rapids ghi 0.6 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, St. Louis City có 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Colorado Rapids trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
St. Louis City
#5
37 điểm · 23 trận
10T-7H-6B
Colorado Rapids
#7
31 điểm · 23 trận
10T-1H-12B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về St. Louis City với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: St. Louis City 2.02 - Hòa 3.75 - Colorado Rapids 3.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.30 | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 2.50 | 2.30 | 3.60 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.80 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 2.02 | 3.75 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.50 | 2.38 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 1.95 | 3.70 | 3.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.93 | 1.78 | 2.48 | 2.35 | 3.65 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.75 | 3.00 / 1.95 | 1.80 | 2.00 | 3.70 | 3.40 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.81 | 1.25 / 2.05 | 1.80 | 2.57 | 2.48 | 4.05 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.01 | 1.89 | 2.75 / 1.85 | 2.04 | 2.00 | 3.87 | 3.61 |
