Soi kèo, nhận định Sportivo Italiano vs Brown DE Adrogue - Argentina Prim C Metropolitana
Sportivo Italiano
Brown DE AdrogueNhận định, soi kèo Sportivo Italiano vs Brown DE Adrogue - Argentina Prim C Metropolitana
Trước trận đấu giữa Sportivo Italiano và Brown DE Adrogue tại Argentina Prim C Metropolitana, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Sportivo Italiano có 41% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 33% và Brown DE Adrogue thắng 27%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Sportivo Italiano hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2 bàn. Về khả năng tấn công, Sportivo Italiano đang vượt trội hơn hẳn Brown DE Adrogue (71% so với 29%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Sportivo Italiano ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Brown DE Adrogue ghi 0.4 và để thủng 1.2 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Argentina Prim C Metropolitana, Sportivo Italiano đang xếp hạng 6 với 58 điểm, trong khi Brown DE Adrogue xếp hạng 20 với 34 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sportivo Italiano
#6
58 điểm · 35 trận
16T-10H-9B
Brown DE Adrogue
#20
34 điểm · 35 trận
7T-13H-15B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Sportivo Italiano với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Sportivo Italiano 2.25 - Hòa 2.88 - Brown DE Adrogue 3.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.88 | 1.50 / 1.53 | 2.38 | 2.25 | 2.88 | 3.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.20 | 0.50 / 1.57 | 2.25 | 3.00 | 1.91 | 4.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.81 | 2.00 / 1.89 | 1.74 | 2.22 | 2.78 | 3.38 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.58 | 2.17 | 0.75 / 1.80 | 1.87 | 3.02 | 1.81 | 4.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.59 | 2.28 | 0.75 / 1.85 | 1.89 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.91 | 1.85 | 2.00 / 1.99 | 1.78 | 2.24 | 2.78 | 3.35 |
