Soi kèo, nhận định Sligo Rovers vs St Patrick's Athl. - VĐQG Ireland
Sligo Rovers
St Patrick's Athl.Nhận định, soi kèo Sligo Rovers vs St Patrick's Athl. - VĐQG Ireland
Trước trận đấu giữa Sligo Rovers và St Patrick's Athl. tại VĐQG Ireland, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Sligo Rovers có 12% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 20% và St Patrick's Athl. thắng 68%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa St Patrick's Athl. hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Về phong độ, St Patrick's Athl. đang vượt trội hơn hẳn Sligo Rovers (8% so với 92%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Sligo Rovers ghi trung bình 0.2 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi St Patrick's Athl. ghi 2.0 và để thủng 0.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Sligo Rovers có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua trước St Patrick's Athl. trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Ireland, St Patrick's Athl. đang xếp hạng 2 với 47 điểm, trong khi Sligo Rovers xếp hạng 10 với 22 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sligo Rovers
#10
22 điểm · 27 trận
5T-7H-15B
St Patrick's Athl.
#2
47 điểm · 27 trận
13T-8H-6B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về St Patrick's Athl. với tỷ lệ chấp 1.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Sligo Rovers 7.50 - Hòa 4.00 - St Patrick's Athl. 1.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 1.50 / 2.38 | 1.53 | 7.00 | 2.50 | 1.83 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.65 | 2.20 | 7.50 | 4.00 | 1.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.75 / 1.59 | 2.15 | 1.25 / 1.92 | 1.76 | 7.04 | 2.44 | 1.84 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.25 / 1.90 | 1.73 | 3.00 / 1.93 | 1.72 | 7.65 | 4.75 | 1.37 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 2.06 | 1.79 | 1.25 / 2.02 | 1.80 | 7.84 | 2.71 | 1.79 |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.25 / 2.05 | 1.81 | 3.00 / 2.04 | 1.83 | 8.06 | 5.07 | 1.37 |
