Kết quả Slavia Praha vs Slovácko - VĐQG Séc
Slavia Praha
SlováckoNhận định, soi kèo Slavia Praha vs Slovácko - VĐQG Séc
Trận đấu Slavia Praha vs Slovácko tại VĐQG Séc đã kết thúc với kết quả Slavia Praha thắng 5-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Slavia Praha có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Slovácko thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Slavia Praha hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Slavia Praha (89% - 11%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Slavia Praha có 8 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Slovácko trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Slavia Praha
#1
11 điểm · 5 trận
3T-2H-0B
Slovácko
#14
1 điểm · 5 trận
0T-1H-4B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Slavia Praha với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Slavia Praha 1.17 - Hòa 6.75 - Slovácko 12.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.95 | 1.77 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.50 | 2.88 | 9.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.80 | 1.91 | 3.50 / 2.15 | 1.65 | 1.17 | 6.75 | 12.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.00 / 2.10 | 1.70 | — | — | 1.53 | 3.00 | 12.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.95 | 3.50 / 2.20 | 1.62 | 1.14 | 6.25 | 15.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.04 | 1.64 | 1.47 | 3.00 | 9.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.52 | 2.30 | 3.00 / 1.70 | 2.00 | 1.16 | 6.50 | 13.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.68 | 2.06 | 1.25 / 1.78 | 1.95 | 1.48 | 2.99 | 11.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.00 / 1.77 | 1.97 | 3.25 / 1.90 | 1.85 | 1.14 | 7.50 | 15.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.70 | 2.13 | 1.25 / 1.85 | 1.93 | 1.52 | 3.12 | 12.14 |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.00 / 1.88 | 1.96 | 3.25 / 2.04 | 1.79 | 1.16 | 8.12 | 14.63 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.00 / 1.18 | 4.80 | 6.50 / 6.60 | 1.11 | — | — | — |
