Kết quả Slask Wroclaw vs Raków Częstochowa - VĐQG Ba Lan
Slask Wroclaw
Raków CzęstochowaNhận định, soi kèo Slask Wroclaw vs Raków Częstochowa - VĐQG Ba Lan
Slask Wroclaw vs Raków Częstochowa (VĐQG Ba Lan) đã khép lại với kết quả Slask Wroclaw thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Raków Częstochowa với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Raków Częstochowa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Raków Częstochowa (36% - 64%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Slask Wroclaw đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Raków Częstochowa là 1.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Slask Wroclaw thắng 1, hòa 3, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
#11
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Raków Częstochowa
#18
0 điểm · 3 trận
0T-0H-3B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Slask Wroclaw 2.74 - Hòa 3.35 - Raków Częstochowa 2.46.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.80 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 3.30 | 2.15 | 2.95 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.80 | 2.50 / 1.91 | 1.85 | 2.74 | 3.35 | 2.46 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.80 | — | — | 3.40 | 2.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 2.75 | 3.40 | 2.45 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.80 | 1.87 | 3.45 | 2.18 | 2.85 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.57 | 2.20 | 2.50 / 1.89 | 1.78 | 3.00 | 3.30 | 2.32 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.96 | 1.75 | 1.00 / 1.83 | 1.90 | 3.52 | 2.08 | 2.98 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.01 | 1.74 | 2.50 / 1.87 | 1.88 | 2.81 | 3.30 | 2.41 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.04 | 1.83 | 1.00 / 1.81 | 2.02 | 3.48 | 2.29 | 3.13 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.10 | 1.81 | 2.50 / 1.91 | 1.96 | 2.88 | 3.48 | 2.48 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.68 | 1.45 | 3.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
