Soi kèo, nhận định Śląsk Wrocław II vs Hutnik Kraków - Hạng 2 Ba Lan
Śląsk Wrocław II
Hutnik KrakówNhận định, soi kèo Śląsk Wrocław II vs Hutnik Kraków - Hạng 2 Ba Lan
Trước trận đấu giữa Śląsk Wrocław II và Hutnik Kraków tại Hạng 2 Ba Lan, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Śląsk Wrocław II có 32% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 26% và Hutnik Kraków thắng 42%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Hutnik Kraków hoặc Śląsk Wrocław II, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Về phong độ, Hutnik Kraków đang vượt trội hơn hẳn Śląsk Wrocław II (0% so với 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Śląsk Wrocław II ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 2.6 bàn/trận, trong khi Hutnik Kraków ghi 1.6 và để thủng 1.4 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan, Hutnik Kraków đang xếp hạng 4 với 15 điểm, trong khi Śląsk Wrocław II xếp hạng 16 với 6 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Śląsk Wrocław II
#16
6 điểm · 8 trận
2T-0H-6B
Hutnik Kraków
#4
15 điểm · 8 trận
4T-3H-1B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Hutnik Kraków với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Śląsk Wrocław II 2.80 - Hòa 3.40 - Hutnik Kraków 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.70 | 1.50 / 2.38 | 1.53 | 3.25 | 2.30 | 2.62 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 2.80 | 3.40 | 2.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.03 | 1.65 | 1.25 / 1.94 | 1.70 | 3.53 | 2.17 | 2.73 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.76 | 1.86 | 2.75 / 1.73 | 1.94 | 2.88 | 3.38 | 2.15 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.86 | 1.93 | 3.00 / 1.99 | 1.80 | 2.86 | 3.53 | 2.18 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.13 | 1.69 | 1.25 / 1.97 | 1.81 | — | — | — |
