Kết quả Skiljebo vs Falu BS - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Skiljebo
Falu BSNhận định, soi kèo Skiljebo vs Falu BS - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Skiljebo vs Falu BS tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả Skiljebo thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Skiljebo có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Falu BS thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Skiljebo hoặc hòa. Falu BS cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với Skiljebo trong giai đoạn gần đây (30% - 70%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Skiljebo ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Falu BS ghi 1.2 và để thủng 0.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Skiljebo có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua trước Falu BS trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Skiljebo
#2
40 điểm · 18 trận
12T-4H-2B
Falu BS
#4
34 điểm · 18 trận
10T-4H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Skiljebo 2.45 - Hòa 3.25 - Falu BS 2.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.53 | 2.95 | 2.20 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.90 | 2.50 / 1.67 | 2.10 | 2.45 | 3.25 | 2.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.02 | — | — | 2.75 | 2.30 | 3.20 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.20 | 3.60 | 2.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | 2.75 | 2.25 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.63 | 2.14 | 2.12 | 3.30 | 2.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.82 | 1.25 / 2.03 | 1.65 | 3.04 | 2.11 | 3.12 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 2.75 / 1.82 | 1.86 | 2.47 | 3.24 | 2.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.84 | 1.85 | 1.25 / 2.02 | 1.70 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 2.75 / 1.83 | 1.88 | 2.47 | 3.17 | 2.47 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.65 | 2.20 | 3.50 / 5.25 | 1.16 | 1.01 | 26.00 | 51.00 |
