Skanste
Valmiera / BSSTrận đấu Skanste vs Valmiera / BSS tại Hạng nhất Latvia đã kết thúc với kết quả Valmiera / BSS thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Skanste có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Valmiera / BSS thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Valmiera / BSS. Về hiệu suất ghi bàn, Valmiera / BSS đang vượt trội hơn hẳn Skanste (0% so với 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Skanste ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 2.8 bàn/trận, trong khi Valmiera / BSS ghi 2.2 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Skanste có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Valmiera / BSS trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Skanste
#8
20 điểm · 17 trận
6T-2H-9B
Valmiera / BSS
#2
44 điểm · 17 trận
14T-2H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Valmiera / BSS với tỷ lệ chấp 1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Skanste 6.00 - Hòa 4.80 - Valmiera / BSS 1.35.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.50 / 1.93 | 1.73 | 1.50 / 1.85 | 1.73 | 5.25 | 2.75 | 1.77 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.50 / 1.77 | 1.85 | 3.50 / 1.85 | 1.75 | 6.00 | 4.80 | 1.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 2.08 | 1.72 | — | — | 5.00 | 2.75 | 1.80 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.36 | 3.00 | 5.00 | 4.75 | 1.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.75 / 1.66 | 2.01 | 1.50 / 1.99 | 1.71 | 6.42 | 2.63 | 1.74 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.50 / 1.82 | 1.86 | 3.50 / 1.93 | 1.76 | 7.38 | 4.95 | 1.31 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.75 / 1.75 | 1.95 | 1.50 / 1.99 | 1.72 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.50 / 1.85 | 1.86 | 3.50 / 1.94 | 1.75 | 6.15 | 4.89 | 1.32 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 3.00 / 3.55 | 1.28 | 3.50 / 6.00 | 1.13 | 41.00 | 26.00 | 1.01 |