SJK
KuPSTrận đấu SJK vs KuPS tại VĐQG Phần Lan đã kết thúc với kết quả KuPS thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá SJK có 10% khả năng thắng, hòa 45% và KuPS thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc KuPS. Về phong độ, KuPS đang vượt trội hơn hẳn SJK (31% so với 69%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, SJK ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi KuPS ghi 2.4 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, SJK có 1 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua trước KuPS trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
SJK
#10
18 điểm · 21 trận
4T-6H-11B
KuPS
#1
43 điểm · 21 trận
12T-7H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: SJK 2.90 - Hòa 3.60 - KuPS 2.12.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.67 | 1.50 / 2.20 | 1.60 | 3.20 | 2.35 | 2.62 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.15 | 1.62 | 2.50 / 1.62 | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 2.12 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.70 | — | — | 3.40 | 2.40 | 2.75 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 3.00 | 3.60 | 2.15 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.98 | 1.73 | 3.40 | 2.33 | 2.60 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.68 | 2.04 | 2.75 / 1.80 | 1.88 | 3.10 | 3.50 | 2.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.64 | 1.25 / 1.94 | 1.77 | 3.54 | 2.28 | 2.67 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.83 | 1.83 | 3.00 / 1.89 | 1.78 | 3.00 | 3.66 | 2.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.22 | 1.71 | 1.25 / 1.98 | 1.85 | 3.59 | 2.49 | 2.78 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.96 | 1.94 | 3.00 / 1.99 | 1.90 | 3.06 | 3.94 | 2.21 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 1.93 | 1.88 | 2.50 / 5.75 | 1.14 | 451.00 | 51.00 | 1.00 |