Kết quả Silver Strikers vs Karonga United - Super League
Silver Strikers
Karonga UnitedNhận định, soi kèo Silver Strikers vs Karonga United - Super League
Trận đấu Silver Strikers vs Karonga United tại Super League đã kết thúc với kết quả Silver Strikers thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Silver Strikers có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Karonga United thắng 10%. Về khả năng phòng thủ, Silver Strikers đang vượt trội hơn hẳn Karonga United (91% so với 9%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Silver Strikers ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 0.2 bàn/trận, trong khi Karonga United ghi 1.0 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Silver Strikers có 6 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua trước Karonga United trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Silver Strikers
#2
28 điểm · 13 trận
8T-4H-1B
Karonga United
#15
12 điểm · 13 trận
3T-3H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Silver Strikers với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Silver Strikers 1.44 - Hòa 3.60 - Karonga United 7.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.70 | 0.50 / 1.40 | 2.45 | 2.00 | 2.15 | 6.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.73 | 1.91 | 2.50 / 2.05 | 1.60 | 1.44 | 3.60 | 7.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.05 | 2.10 | 7.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 1.36 | 3.90 | 8.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.28 | 1.50 | 1.47 | 3.40 | 6.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.63 | 2.06 | 0.75 / 1.69 | 1.97 | 2.05 | 1.99 | 8.35 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 1.87 | 2.25 / 1.94 | 1.75 | 1.45 | 3.58 | 7.55 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.00 | 1.72 | 0.75 / 1.66 | 2.08 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.83 | 1.88 | 2.25 / 1.96 | 1.76 | 1.48 | 3.53 | 5.96 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.25 | 3.80 | 5.50 / 7.00 | 1.10 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |
