Kết quả Šiauliai vs Hegelmann Litauen - VĐQG Lítva
Šiauliai
Hegelmann LitauenNhận định, soi kèo Šiauliai vs Hegelmann Litauen - VĐQG Lítva
Šiauliai vs Hegelmann Litauen (VĐQG Lítva) đã khép lại với kết quả Hegelmann Litauen thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Hegelmann Litauen với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Hegelmann Litauen. Về phong độ, Hegelmann Litauen đang vượt trội hơn hẳn Šiauliai (0% so với 100%). Về phong độ gần đây, Šiauliai đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 3.0 bàn thua mỗi trận, còn Hegelmann Litauen là 0.8 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Šiauliai thắng 1, hòa 2, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 21/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Šiauliai
#9
16 điểm · 25 trận
3T-7H-15B
Hegelmann Litauen
#7
23 điểm · 25 trận
4T-11H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Šiauliai 2.50 - Hòa 3.50 - Hegelmann Litauen 2.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | — | — | 3.10 | 2.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 | 3.50 | 2.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.55 | 1.40 | 2.85 | 2.18 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.82 | 1.82 | 2.20 | 3.15 | 2.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.81 | 1.83 | 1.00 / 1.74 | 1.95 | 3.12 | 2.05 | 3.18 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 2.50 / 1.78 | 1.91 | 2.36 | 3.16 | 2.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.81 | 1.98 | 1.00 / 1.84 | 1.95 | 3.02 | 2.20 | 3.28 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.81 | 2.01 | 2.50 / 1.93 | 1.86 | 2.50 | 3.17 | 2.76 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.35 | 1.58 | 2.50 / 5.25 | 1.16 | 126.00 | 51.00 | 1.00 |
