Kết quả Sheriff Tiraspol vs Milsami Orhei - VĐQG Moldova
Sheriff Tiraspol
Milsami OrheiNhận định, soi kèo Sheriff Tiraspol vs Milsami Orhei - VĐQG Moldova
Trận đấu Sheriff Tiraspol vs Milsami Orhei tại VĐQG Moldova đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Sheriff Tiraspol có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Milsami Orhei thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Sheriff Tiraspol thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về khả năng tấn công, Sheriff Tiraspol đang vượt trội hơn hẳn Milsami Orhei (83% so với 17%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Sheriff Tiraspol ghi trung bình 2.5 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Milsami Orhei ghi 0.5 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Sheriff Tiraspol có 4 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua trước Milsami Orhei trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sheriff Tiraspol
#1
18 điểm · 8 trận
5T-3H-0B
Milsami Orhei
#6
10 điểm · 9 trận
2T-4H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Sheriff Tiraspol với tỷ lệ chấp -1.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Sheriff Tiraspol 1.44 - Hòa 4.00 - Milsami Orhei 5.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 1.91 | 2.25 | 6.50 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.77 | 1.83 | 1.40 | 3.80 | 7.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.02 | 1.78 | — | — | 1.95 | 2.30 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.44 | 4.00 | 5.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.47 | 1.44 | 1.00 / 1.85 | 1.83 | 1.99 | 2.13 | 7.22 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.70 | 1.94 | 2.50 / 1.86 | 1.83 | 1.41 | 3.90 | 7.33 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.92 | 1.78 | 1.00 / 1.83 | 1.87 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.98 | 2.50 / 1.88 | 1.83 | 1.43 | 3.91 | 5.89 |
