Shanghai Shenhua
Qingdao JonoonShanghai Shenhua vs Qingdao Jonoon (Cúp FA Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Shanghai Shenhua thắng 4-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Shanghai Shenhua với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Shanghai Shenhua hoặc hòa. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Shanghai Shenhua (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Shanghai Shenhua đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.0 bàn thua mỗi trận, còn Qingdao Jonoon là 3.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Shanghai Shenhua thắng 9, hòa 0, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Shanghai Shenhua được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Shanghai Shenhua 1.11 - Hòa 7.20 - Qingdao Jonoon 15.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.95 | 1.44 | 3.30 | 8.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 1.70 | 2.10 | 1.11 | 7.20 | 15.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.00 / 1.85 | 1.95 | — | — | 1.40 | 3.25 | 10.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.30 | 3.40 | 1.14 | 7.50 | 15.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.73 | 1.86 | 1.43 | 3.30 | 8.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.70 | 1.92 | 1.14 | 7.50 | 10.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.89 | 1.81 | 1.50 / 1.87 | 1.87 | 1.44 | 3.02 | 13.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.50 / 1.87 | 1.87 | 3.75 / 1.85 | 1.90 | 1.10 | 8.20 | 20.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.75 | 2.08 | 1.50 / 1.78 | 2.03 | 1.40 | 3.67 | 10.80 |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.50 / 1.92 | 1.92 | 3.75 / 1.87 | 1.95 | 1.12 | 8.87 | 19.16 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.25 / 3.70 | 1.26 | 5.50 / 4.50 | 1.19 | 1.00 | 51.00 | 67.00 |