Kết quả Shandong Taishan II vs Dalian Yingbo B - Hạng 2 Trung Quốc
Shandong Taishan II
Dalian Yingbo BNhận định, soi kèo Shandong Taishan II vs Dalian Yingbo B - Hạng 2 Trung Quốc
Shandong Taishan II vs Dalian Yingbo B (Hạng 2 Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Dalian Yingbo B thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Shandong Taishan II với tỷ lệ 56%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Shandong Taishan II hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Shandong Taishan II thắng 0, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Shandong Taishan II
#2
39 điểm · 22 trận
10T-9H-3B
Dalian Yingbo B
Chưa có dữ liệu BXH
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), Shandong Taishan II được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Shandong Taishan II 1.62 - Hòa 3.60 - Dalian Yingbo B 4.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 1.62 | 3.60 | 4.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.46 | 2.32 | 2.33 | 2.00 | 5.40 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.83 | 2.25 / 1.97 | 1.79 | 1.70 | 3.17 | 4.96 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.55 | 2.38 | 1.50 / 7.40 | 1.10 | 151.00 | 26.00 | 1.01 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.20 | 2.20 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.05 | 1.60 | 1.70 | 3.25 | 4.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.33 | 1.48 | 1.68 | 3.15 | 4.90 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.40 | 2.45 | 2.38 | 2.05 | 4.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.96 | 0.75 / 1.68 | 2.11 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.84 | 1.78 | 2.25 / 1.91 | 1.78 | 1.66 | 3.24 | 5.26 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.82 | 0.75 / 1.68 | 1.99 | 2.33 | 1.92 | 6.26 |
