Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, SC Braga được đánh giá 55% khả năng thắng, hòa 26% và Guimaraes thắng 19% trong trận SC Braga vs Guimaraes thuộc khuôn khổ VĐQG Bồ Đào Nha. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa SC Braga hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Guimaraes (25% - 75%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, SC Braga ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Guimaraes ghi 1.0 và để thủng 1.3 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha, Guimaraes đang xếp hạng 9 với 3 điểm, trong khi SC Braga xếp hạng 13 với 1 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
SC Braga
#13
1 điểm · 1 trận
0T-1H-0B
Guimaraes
#9
3 điểm · 3 trận
1T-0H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về SC Braga với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: SC Braga 1.73 - Hòa 3.55 - Guimaraes 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.35 | 3.00 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 2.25 | 2.15 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.70 | 2.10 | 2.50 / 1.93 | 1.85 | 1.73 | 3.55 | 4.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.92 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 2.30 | 2.25 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 2.00 | 1.85 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.73 | 3.60 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.75 | 1.93 | 2.20 | 2.20 | 4.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.70 | 2.00 | 2.50 / 1.85 | 1.82 | 1.77 | 3.60 | 4.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.86 | 1.82 | 1.00 / 1.91 | 1.83 | 2.34 | 2.08 | 5.10 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.75 | 2.50 / 2.00 | 1.88 | 1.82 | 3.68 | 4.78 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 2.02 | 1.84 | 2.50 / 1.99 | 1.85 | 1.76 | 3.60 | 4.78 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.86 | 1.96 | 1.00 / 1.88 | 1.90 | 2.35 | 2.28 | 5.20 |