Kết quả Sassuolo vs Cesena - Cúp Quốc Gia Italia
Sassuolo3-0
HT: 2-0
Kết thúc
CesenaThứ Hai, 17/08/2026
Nhận định, soi kèo Sassuolo vs Cesena - Cúp Quốc Gia Italia
Trận đấu Sassuolo vs Cesena tại Cúp Quốc Gia Italia đã kết thúc với kết quả Sassuolo thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Sassuolo có 64% khả năng thắng, hòa 20% và Cesena thắng 15%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Sassuolo hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 3 bàn. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/08/2026.
Thống kê trận đấu
60Kiểm soát bóng (%)40
15Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích4
4Phạt góc5
0Thẻ vàng2
4Phạm lỗi9
4Cứu thua thủ môn4
89Chuyền chính xác (%)84
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.00 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Sassuolo 1.45 - Hòa 4.60 - Cesena 6.33.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.91 | 2.60 | 6.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.92 | 1.25 / 1.89 | 1.93 | 1.93 | 2.72 | 6.12 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.50 | 1.46 | 3.00 / 1.81 | 1.84 | 1.45 | 4.60 | 6.33 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.40 | 2.85 | 3.50 / 5.75 | 1.14 | 1.02 | 21.00 | 81.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.90 | 1.85 | 1.50 / 2.20 | 1.60 | 1.85 | 2.50 | 5.75 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 2.02 | 1.87 | 3.00 / 1.90 | 1.97 | 1.49 | 4.77 | 6.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.73 | 2.05 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.46 | 4.45 | 6.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.48 | 4.50 | 6.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.27 | 1.56 | 1.25 / 1.89 | 1.84 | 1.92 | 2.48 | 5.67 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.20 | 1.57 | 3.00 / 1.77 | 1.90 | 1.50 | 4.50 | 5.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.80 | 1.86 | 1.87 | 2.55 | 5.00 |
