Kết quả Sarpsborg 08 II vs Brumunddal - Hạng 4 Nauy
Sarpsborg 08 II
BrumunddalNhận định, soi kèo Sarpsborg 08 II vs Brumunddal - Hạng 4 Nauy
Sarpsborg 08 II vs Brumunddal (Hạng 4 Nauy) đã khép lại với kết quả Sarpsborg 08 II thắng 11-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Sarpsborg 08 II với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Sarpsborg 08 II hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Sarpsborg 08 II cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Brumunddal trong giai đoạn gần đây (71% - 29%). Về phong độ gần đây, Sarpsborg 08 II đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 2.2 bàn thua mỗi trận, còn Brumunddal là 1.4 - 4.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Sarpsborg 08 II thắng 0, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sarpsborg 08 II
#11
15 điểm · 16 trận
4T-3H-9B
Brumunddal
#13
8 điểm · 16 trận
2T-2H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Sarpsborg 08 II được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Sarpsborg 08 II 1.25 - Hòa 5.80 - Brumunddal 6.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.77 | 4.50 / 1.80 | 1.80 | 1.25 | 5.80 | 6.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.73 | 1.93 | 1.50 / 1.45 | 2.30 | 1.57 | 3.35 | 5.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.67 | 3.20 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.17 | 4.50 | 1.33 | 5.25 | 5.25 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.02 | 1.65 | 1.27 | 5.50 | 6.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.56 | 2.10 | 1.64 | 3.15 | 5.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.80 | 1.84 | 1.75 / 1.73 | 1.96 | 1.59 | 3.12 | 6.16 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.00 / 1.90 | 1.73 | 4.50 / 1.86 | 1.83 | 1.23 | 6.05 | 8.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.84 | 4.50 / 1.85 | 1.85 | 1.24 | 5.84 | 6.51 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.76 | 1.93 | 1.75 / 1.71 | 2.00 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -11.25 / 2.75 | 1.43 | 11.50 / 3.70 | 1.26 | 1.00 | 41.00 | 41.00 |
