Soi kèo, nhận định Sarasota Paradise vs Greenville Triumph - USL League One
Sarasota Paradise
Greenville TriumphNhận định, soi kèo Sarasota Paradise vs Greenville Triumph - USL League One
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Sarasota Paradise được đánh giá 42% khả năng thắng, hòa 27% và Greenville Triumph thắng 31% trong trận Sarasota Paradise vs Greenville Triumph thuộc khuôn khổ USL League One. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Sarasota Paradise hoặc Greenville Triumph, kèm kèo tài xỉu dưới 2.75 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Sarasota Paradise (75% - 25%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Sarasota Paradise đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Greenville Triumph là 1.4 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Sarasota Paradise thắng 0, hòa 1, thua 0. Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Sarasota Paradise
#13
27 điểm · 25 trận
7T-6H-12B
Greenville Triumph
#15
23 điểm · 25 trận
6T-5H-14B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-0.50), Sarasota Paradise được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Sarasota Paradise 2.15 - Hòa 3.40 - Greenville Triumph 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.75 | 2.20 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.15 | 3.40 | 2.80 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.86 | 1.80 | 2.75 / 1.90 | 1.77 | 2.16 | 3.25 | 2.95 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.64 | 2.04 | 1.00 / 1.68 | 2.02 | 2.74 | 2.12 | 3.66 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 2.15 | 1.00 / 1.69 | 2.12 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.93 | 1.86 | 2.75 / 1.95 | 1.83 | 2.19 | 3.39 | 2.94 |
