Kết quả Salisbury United vs Modbury Jets - South Australia State League 1
Salisbury United
Modbury JetsNhận định, soi kèo Salisbury United vs Modbury Jets - South Australia State League 1
Trận đấu Salisbury United vs Modbury Jets tại South Australia State League 1 đã kết thúc với kết quả Modbury Jets thắng 3-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Salisbury United có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Modbury Jets thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Modbury Jets. Modbury Jets cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Salisbury United trong giai đoạn gần đây (0% - 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Salisbury United ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 2.6 bàn/trận, trong khi Modbury Jets ghi 1.2 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Salisbury United có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Modbury Jets trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Salisbury United
#11
17 điểm · 22 trận
5T-2H-15B
Modbury Jets
#2
44 điểm · 22 trận
13T-5H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Modbury Jets với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Salisbury United 4.10 - Hòa 4.10 - Modbury Jets 1.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 4.33 | 2.60 | 2.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.53 | 2.38 | 4.10 | 4.10 | 1.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.02 | 1.66 | 4.80 | 4.10 | 1.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.99 | 1.68 | 1.25 / 1.84 | 1.84 | 4.85 | 2.40 | 2.05 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.00 / 1.75 | 1.88 | 4.66 | 4.15 | 1.55 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 2.06 | 1.71 | 1.25 / 1.88 | 1.85 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.78 | 1.99 | 3.00 / 1.84 | 1.92 | 4.16 | 4.23 | 1.59 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 2.08 | 1.73 | 5.50 / 4.50 | 1.19 | 51.00 | 11.00 | 1.05 |
