Kết quả Rydalmere Lions vs Newcastle Jets II - Vô địch Australian Welsh
Rydalmere Lions
Newcastle Jets IINhận định, soi kèo Rydalmere Lions vs Newcastle Jets II - Vô địch Australian Welsh
Rydalmere Lions vs Newcastle Jets II (Vô địch Australian Welsh) đã khép lại với kết quả hòa 1-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Rydalmere Lions với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Rydalmere Lions hoặc hòa. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Rydalmere Lions (75% - 25%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Rydalmere Lions đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Newcastle Jets II là 1.8 - 3.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Rydalmere Lions thắng 1, hòa 1, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rydalmere Lions
#8
41 điểm · 30 trận
11T-8H-11B
Newcastle Jets II
#14
29 điểm · 30 trận
6T-11H-13B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Rydalmere Lions được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Rydalmere Lions 1.91 - Hòa 4.00 - Newcastle Jets II 2.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.40 | 2.75 | 1.91 | 4.00 | 2.90 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.40 | 2.60 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.89 | 1.75 | 2.08 | 3.60 | 2.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.88 | 1.72 | 2.50 | 2.55 | 3.05 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.75 | 1.94 | 3.25 / 1.82 | 1.89 | 1.95 | 3.78 | 2.87 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.72 | 1.25 / 1.71 | 2.00 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.76 | 1.92 | 3.25 / 1.79 | 1.89 | 1.99 | 3.80 | 2.98 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.01 | 1.66 | 1.25 / 1.71 | 1.99 | 2.45 | 2.43 | 3.46 |
