Kết quả Rubio NU vs Sportivo Ameliano - VĐQG Paraguay
Rubio NU
Sportivo AmelianoNhận định, soi kèo Rubio NU vs Sportivo Ameliano - VĐQG Paraguay
Trận đấu Rubio NU vs Sportivo Ameliano tại VĐQG Paraguay đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Rubio NU có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Sportivo Ameliano thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Sportivo Ameliano, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Sportivo Ameliano (0% - 100%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rubio NU có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua trước Sportivo Ameliano trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 26/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rubio NU
#9
8 điểm · 8 trận
2T-2H-4B
Sportivo Ameliano
#6
10 điểm · 8 trận
2T-4H-2B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Rubio NU 3.20 - Hòa 2.95 - Sportivo Ameliano 2.28.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.65 | 0.50 / 1.55 | 2.30 | 3.85 | 1.90 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.25 | 1.57 | 1.50 / 1.53 | 2.40 | 3.20 | 2.95 | 2.28 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.20 | 1.65 | — | — | 4.00 | 1.95 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.82 | 1.98 | 1.50 / 1.53 | 2.38 | 3.10 | 3.00 | 2.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.75 / 1.70 | 1.98 | 3.70 | 1.94 | 2.95 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.57 | 2.20 | 2.00 / 1.77 | 1.91 | 3.20 | 3.00 | 2.28 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.17 | 1.58 | 0.75 / 1.90 | 1.78 | 4.50 | 1.75 | 3.10 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.79 | 1.90 | 2.00 / 1.97 | 1.76 | 3.52 | 2.78 | 2.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.33 | 1.62 | 0.75 / 1.91 | 1.91 | 4.47 | 1.93 | 3.16 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.86 | 1.99 | 2.00 / 2.07 | 1.78 | 3.73 | 2.75 | 2.40 |
