Kết quả Rochedale Rovers vs Eastern Suburbs - Ngoại hạng QLD
Rochedale Rovers
Eastern SuburbsNhận định, soi kèo Rochedale Rovers vs Eastern Suburbs - Ngoại hạng QLD
Rochedale Rovers vs Eastern Suburbs (Ngoại hạng QLD) đã khép lại với kết quả Rochedale Rovers thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Rochedale Rovers với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Rochedale Rovers hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Rochedale Rovers (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Rochedale Rovers đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 2.2 bàn thua mỗi trận, còn Eastern Suburbs là 0.8 - 2.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Rochedale Rovers thắng 3, hòa 0, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 28/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
#10
21 điểm · 22 trận
6T-3H-13B
Eastern Suburbs
#7
29 điểm · 22 trận
9T-2H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.50), Eastern Suburbs được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Rochedale Rovers 3.00 - Hòa 3.80 - Eastern Suburbs 2.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.83 | 3.25 | 2.45 | 2.45 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.77 | 1.90 | 3.50 / 1.85 | 1.85 | 3.00 | 3.80 | 2.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 3.50 | 2.60 | 2.30 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 2.90 | 4.00 | 1.91 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.76 | 1.83 | 3.60 | 2.65 | 2.16 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.71 | 1.90 | 3.55 | 3.90 | 1.71 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.69 | 1.97 | 1.50 / 1.92 | 1.77 | 3.30 | 2.58 | 2.38 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.92 | 1.71 | 3.50 / 1.87 | 1.82 | 2.95 | 4.10 | 1.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 2.04 | 1.50 / 1.98 | 1.80 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.97 | 3.50 / 1.93 | 1.85 | 2.86 | 4.32 | 1.96 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.30 | 3.45 | 3.50 / 4.40 | 1.20 | 1.03 | 15.00 | 81.00 |
