Kết quả Rochedale Rovers vs Brisbane City - Ngoại hạng QLD
Rochedale Rovers
Brisbane CityNhận định, soi kèo Rochedale Rovers vs Brisbane City - Ngoại hạng QLD
Rochedale Rovers vs Brisbane City (Ngoại hạng QLD) đã khép lại với kết quả Brisbane City thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Brisbane City với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Brisbane City, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Brisbane City (18% - 82%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Rochedale Rovers đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 2.6 bàn thua mỗi trận, còn Brisbane City là 1.8 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Rochedale Rovers thắng 1, hòa 3, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
#10
21 điểm · 22 trận
6T-3H-13B
Brisbane City
#5
34 điểm · 22 trận
9T-7H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.50), Brisbane City được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Rochedale Rovers 3.10 - Hòa 4.10 - Brisbane City 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.73 | 1.95 | 3.30 | 2.65 | 2.30 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 1.70 | 2.05 | 3.10 | 4.10 | 1.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 3.40 | 2.62 | 2.30 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.92 | 1.88 | 3.50 / 1.73 | 2.00 | 3.00 | 4.10 | 1.83 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.76 | 1.84 | 3.05 | 2.70 | 2.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.68 | 1.93 | 2.85 | 3.75 | 1.97 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 1.90 | 1.50 / 1.75 | 1.94 | 3.43 | 2.64 | 2.27 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.66 | 2.05 | 3.75 / 1.72 | 1.91 | 3.15 | 4.15 | 1.84 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.88 | 1.88 | 1.75 / 2.02 | 1.77 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.96 | 1.83 | 4.00 / 1.94 | 1.84 | 3.18 | 4.38 | 1.82 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.90 | 1.90 | 5.50 / 5.75 | 1.14 | 101.00 | 15.00 | 1.03 |
