Kết quả Ørn Horten vs Raelingen - Hạng 4 Nauy
Ørn Horten
RaelingenNhận định, soi kèo Ørn Horten vs Raelingen - Hạng 4 Nauy
Trận đấu Ørn Horten vs Raelingen tại Hạng 4 Nauy đã kết thúc với kết quả Raelingen thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Ørn Horten có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Raelingen thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Ørn Horten thắng, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về phong độ, Ørn Horten đang vượt trội hơn hẳn Raelingen (64% so với 36%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Ørn Horten ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 2.2 bàn/trận, trong khi Raelingen ghi 1.6 và để thủng 3.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Ørn Horten có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Raelingen trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ørn Horten
#6
25 điểm · 16 trận
7T-4H-5B
Raelingen
#8
24 điểm · 16 trận
7T-3H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Ørn Horten với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ørn Horten 1.44 - Hòa 5.00 - Raelingen 4.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.80 | 1.85 | 1.50 / 1.57 | 2.05 | 1.80 | 3.00 | 4.33 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.85 | 1.77 | 4.50 / 2.05 | 1.60 | 1.44 | 5.00 | 4.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.82 | 1.98 | — | — | 1.80 | 3.10 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.50 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.20 | 4.33 | 1.42 | 5.25 | 4.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.61 | 2.02 | 1.76 | 3.05 | 4.60 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.14 | 1.57 | 1.38 | 4.70 | 5.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.08 | 1.62 | 1.75 / 1.85 | 1.79 | 1.80 | 2.86 | 4.87 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.76 | 1.86 | 4.25 / 1.94 | 1.75 | 1.40 | 4.95 | 5.42 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.74 | 1.97 | 1.75 / 1.87 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.79 | 1.93 | 4.00 / 1.77 | 1.95 | 1.41 | 4.79 | 4.77 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 1.93 | 1.88 | 2.50 / 4.25 | 1.21 | 81.00 | 41.00 | 1.00 |
