Kết quả Rizhao Yuqi vs Shanghai Port II - Hạng 2 Trung Quốc
Rizhao Yuqi
Shanghai Port IINhận định, soi kèo Rizhao Yuqi vs Shanghai Port II - Hạng 2 Trung Quốc
Rizhao Yuqi vs Shanghai Port II (Hạng 2 Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Rizhao Yuqi thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Shanghai Port II với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Shanghai Port II hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2 bàn. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Rizhao Yuqi thắng 1, hòa 1, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rizhao Yuqi
#10
22 điểm · 22 trận
5T-7H-10B
Shanghai Port II
#8
25 điểm · 22 trận
6T-7H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.00 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Rizhao Yuqi 2.51 - Hòa 2.81 - Shanghai Port II 2.79.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.74 | 1.95 | 0.75 / 1.71 | 1.99 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 2.00 / 1.72 | 1.91 | 2.51 | 2.81 | 2.79 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.90 | 0.75 / 1.74 | 1.91 | 3.32 | 1.82 | 3.68 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.90 | 0.50 / 1.45 | 2.30 | 3.20 | 1.95 | 3.45 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.10 | 1.70 | 1.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 26.00 | 126.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.38 | 1.53 | 2.45 | 2.90 | 2.70 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 2.50 / 2.25 | 1.50 | 2.45 | 2.90 | 2.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 3.20 | 1.95 | 3.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.45 | 3.45 | 2.02 | 3.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.74 | 1.98 | 2.00 / 1.76 | 1.94 | 2.45 | 2.76 | 2.77 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.15 | 1.57 | 2.95 | 2.88 | 2.30 |
