Rīgas FS
AudaRīgas FS
#2
87 điểm · 36 trận
28T-3H-5B
Auda
#5
45 điểm · 36 trận
13T-6H-17B
Không có dữ liệu thống kê
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.95 | 1.35 | 4.60 | 7.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | — | — | — |
| Bet365 | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.91 | 1.33 | 4.75 | 7.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.73 | 1.97 | 1.30 | 4.90 | 7.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.75 / 2.03 | 2.57 | 1.25 / 1.85 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.93 | 1.85 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | — | — | 3.00 / 1.91 | 1.89 | 1.37 | 5.03 | 6.61 |