Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Rentistas được đánh giá 10% khả năng thắng, hòa 45% và Plaza Colonia thắng 45% trong trận Rentistas vs Plaza Colonia thuộc khuôn khổ Hạng 2 Uruguay. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa hòa hoặc Plaza Colonia. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Plaza Colonia (17% - 83%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Rentistas ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Plaza Colonia ghi 1.6 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rentistas có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua trước Plaza Colonia trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Uruguay, Plaza Colonia đang xếp hạng 2 với 12 điểm, trong khi Rentistas xếp hạng 7 với 9 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Rentistas
#7
9 điểm · 6 trận
2T-3H-1B
Plaza Colonia
#2
12 điểm · 6 trận
3T-3H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Plaza Colonia với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Rentistas 3.10 - Hòa 3.10 - Plaza Colonia 2.15.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.50 | 2.45 | 3.10 | 3.00 | 2.25 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.50 | 2.38 | 3.80 | 1.93 | 2.95 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.50 | 1.50 | 3.10 | 3.10 | 2.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.25 | 1.62 | — | — | 3.75 | 1.91 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.46 | 2.33 | 3.45 | 1.97 | 3.10 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.33 | 1.49 | 2.80 | 2.88 | 2.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.76 | 1.86 | 2.00 / 1.84 | 1.78 | 3.06 | 3.08 | 2.22 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.06 | 1.63 | 0.75 / 1.72 | 1.94 | 4.01 | 1.92 | 2.94 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.22 | 1.64 | 0.75 / 1.84 | 1.93 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.85 | 1.93 | 2.00 / 1.96 | 1.83 | 3.06 | 3.17 | 2.22 |