Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, remo được đánh giá 46% khả năng thắng, hòa 28% và Coritiba thắng 26% trong trận remo vs Coritiba thuộc khuôn khổ VĐQG Brazil. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa remo hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Coritiba (36% - 64%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, remo ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Coritiba ghi 1.0 và để thủng 0.8 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng VĐQG Brazil, Coritiba đang xếp hạng 8 với 34 điểm, trong khi remo xếp hạng 18 với 23 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
remo
#18
23 điểm · 24 trận
5T-8H-11B
Coritiba
#8
34 điểm · 24 trận
9T-7H-8B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về remo với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: remo 2.12 - Hòa 3.20 - Coritiba 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.55 | 2.35 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.70 | 2.05 | 4.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.10 | 1.70 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.12 | 3.20 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.15 | 1.68 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 2.75 | 2.10 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 2.05 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 2.10 | 3.30 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.00 | 1.73 | 2.75 | 2.10 | 3.90 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.05 | 1.65 | 2.25 / 1.85 | 1.94 | 2.15 | 3.25 | 3.30 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 2.05 | 2.25 / 1.81 | 2.04 | 2.11 | 3.40 | 3.66 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.64 | 1.00 / 1.94 | 1.81 | 2.64 | 2.04 | 4.25 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.12 | 1.74 | 1.00 / 1.93 | 1.85 | 2.70 | 2.21 | 4.31 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.07 | 1.81 | 2.50 / 2.04 | 1.81 | 2.06 | 3.44 | 3.67 |