Kết quả Real Santander W vs Orsomarso W - Nữ Columbia
Real Santander W
Orsomarso WNhận định, soi kèo Real Santander W vs Orsomarso W - Nữ Columbia
Trận đấu Real Santander W vs Orsomarso W tại Nữ Columbia đã kết thúc với kết quả Orsomarso W thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Real Santander W có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Orsomarso W thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Orsomarso W, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Orsomarso W cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Real Santander W trong giai đoạn gần đây (20% - 80%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Real Santander W ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Orsomarso W ghi 1.6 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Real Santander W có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Orsomarso W trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Real Santander W
Chưa có dữ liệu BXH
Orsomarso W
#7
25 điểm · 16 trận
7T-4H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Orsomarso W với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Real Santander W 3.80 - Hòa 3.00 - Orsomarso W 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.50 | 2.38 | 4.00 | 1.95 | 2.80 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.75 | 1.93 | 1.50 / 1.53 | 2.40 | 3.80 | 3.00 | 1.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.60 | 2.30 | — | — | 4.75 | 1.95 | 2.60 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 2.38 | 1.53 | 3.60 | 3.00 | 2.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.64 | 2.04 | 0.75 / 1.78 | 1.90 | 5.05 | 1.87 | 2.65 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.03 | 1.63 | 2.00 / 1.89 | 1.74 | 3.93 | 3.02 | 1.94 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.65 | 2.16 | 0.75 / 1.85 | 1.89 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 2.02 | 1.75 | 2.00 / 1.99 | 1.78 | 3.70 | 2.89 | 2.05 |
