RB Bragantino U20
Palmeiras U20RB Bragantino U20 vs Palmeiras U20 (Trẻ Brazil) đã khép lại với kết quả hòa 3-3. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về RB Bragantino U20 với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa RB Bragantino U20 hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía RB Bragantino U20 (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, RB Bragantino U20 đạt hiệu suất 2.4 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Palmeiras U20 là 3.0 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: RB Bragantino U20 thắng 1, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 20/07/2026.
RB Bragantino U20
#4
34 điểm · 19 trận
10T-4H-5B
Palmeiras U20
#1
44 điểm · 19 trận
13T-5H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: RB Bragantino U20 2.15 - Hòa 3.50 - Palmeiras U20 2.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 1.95 | 1.50 / 2.00 | 1.62 | 2.65 | 2.45 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.05 | 1.60 | 2.20 | 3.65 | 2.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.02 | — | — | 2.62 | 2.50 | 3.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.50 | 2.50 | 2.15 | 3.50 | 2.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.06 | 1.58 | 2.75 | 2.43 | 2.90 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.15 | 1.57 | 2.33 | 3.50 | 2.43 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.71 | 1.95 | 1.25 / 1.82 | 1.86 | 2.74 | 2.27 | 3.29 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.74 | 3.25 / 1.92 | 1.77 | 2.25 | 3.50 | 2.69 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.74 | 2.09 | 1.25 / 1.79 | 2.00 | 2.65 | 2.51 | 3.17 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.98 | 1.84 | 3.25 / 1.94 | 1.86 | 2.23 | 3.75 | 2.76 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.00 | 1.80 | 6.50 / 6.40 | 1.12 | 15.00 | 1.03 | 15.00 |