Soi kèo, nhận định Rayo Vallecano vs Espanyol - La Liga
Nhận định, soi kèo Rayo Vallecano vs Espanyol - La Liga
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Rayo Vallecano được đánh giá 48% khả năng thắng, hòa 27% và Espanyol thắng 25% trong trận Rayo Vallecano vs Espanyol thuộc khuôn khổ La Liga. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Rayo Vallecano hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Espanyol (25% - 75%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Rayo Vallecano ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 2.5 bàn/trận, trong khi Espanyol ghi 1.5 và để thủng 1.3 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rayo Vallecano có 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua trước Espanyol trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng La Liga, Espanyol đang xếp hạng 5 với 3 điểm, trong khi Rayo Vallecano xếp hạng 13 với 1 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
#13
1 điểm · 2 trận
0T-1H-1B
Espanyol
#5
3 điểm · 2 trận
1T-0H-1B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Rayo Vallecano với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Rayo Vallecano 1.95 - Hòa 3.40 - Espanyol 3.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 2.60 | 2.20 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.02 | 1.82 | 2.50 / 1.91 | 1.91 | 1.95 | 3.40 | 3.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.04 | 1.69 | 1.00 / 1.88 | 1.95 | 2.61 | 2.11 | 4.35 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.79 | 2.19 | 2.50 / 2.01 | 1.93 | 2.07 | 3.64 | 3.88 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.03 | 1.83 | 2.50 / 1.98 | 1.86 | 2.02 | 3.48 | 3.72 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.12 | 1.74 | 1.00 / 1.88 | 1.91 | 2.68 | 2.24 | 4.23 |


