Nhận định soi kèo Rapid vs Universitatea Craiova (VĐQG Romania): dữ liệu nghiêng về Universitatea Craiova với tỷ lệ 40%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Universitatea Craiova hoặc Rapid, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Rapid cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với Universitatea Craiova trong giai đoạn gần đây (73% - 27%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Rapid ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Universitatea Craiova ghi 1.8 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rapid có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Universitatea Craiova trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Rapid
#3
11 điểm · 6 trận
3T-2H-1B
Universitatea Craiova
#4
10 điểm · 6 trận
3T-1H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Rapid 2.78 - Hòa 3.20 - Universitatea Craiova 2.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.77 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 3.30 | 2.10 | 2.95 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.00 | 1.73 | 2.50 / 2.00 | 1.75 | 2.78 | 3.20 | 2.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.80 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 3.60 | 2.10 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 2.88 | 3.10 | 2.25 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.80 | 1.87 | 3.10 | 2.10 | 2.90 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.50 | 2.35 | 2.50 / 1.90 | 1.78 | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.01 | 1.74 | 2.25 / 1.78 | 1.98 | 2.79 | 3.30 | 2.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.96 | 1.75 | 1.00 / 1.93 | 1.80 | 3.54 | 2.06 | 3.01 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 1.00 / 1.94 | 1.83 | 3.52 | 2.15 | 3.12 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.06 | 1.76 | 2.25 / 1.78 | 2.02 | 2.76 | 3.57 | 2.38 |