Nhận định soi kèo Rapid Vienna vs Paide (Cúp C3 Châu Âu): dữ liệu nghiêng về Rapid Vienna với tỷ lệ 45%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: Rapid Vienna thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Rapid Vienna cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Paide trong giai đoạn gần đây (80% - 20%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Rapid Vienna ghi trung bình 4.3 bàn và để thủng lưới 1.3 bàn/trận, trong khi Paide ghi 1.4 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rapid Vienna có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Paide trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Rapid Vienna
#36
1 điểm · 6 trận
0T-1H-5B
Paide
Chưa có dữ liệu BXH
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Rapid Vienna với tỷ lệ chấp -2.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Rapid Vienna 1.09 - Hòa 8.40 - Paide 18.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.77 | 1.95 | 1.50 / 1.91 | 1.80 | 1.38 | 3.25 | 11.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.50 / 1.91 | 1.80 | 3.50 / 1.95 | 1.80 | 1.09 | 8.40 | 18.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 1.40 | 3.20 | 15.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 1.91 | 1.80 | 1.10 | 8.00 | 19.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.90 | 1.77 | 1.32 | 3.30 | 12.50 |
| Unibet | Toàn trận | -2.50 / 1.85 | 1.82 | 3.25 / 1.74 | 1.92 | 1.10 | 9.00 | 20.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.87 | 1.83 | 1.25 / 1.74 | 2.01 | 1.39 | 3.08 | 14.70 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.50 / 1.95 | 1.89 | 3.50 / 2.02 | 1.83 | 1.08 | 11.30 | 32.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.75 | 2.03 | 1.50 / 1.97 | 1.79 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.50 / 1.93 | 1.83 | 3.50 / 1.98 | 1.80 | 1.08 | 9.58 | 18.88 |