Kết quả Radomiak Radom vs Gornik Zabrze - VĐQG Ba Lan
Radomiak Radom
Gornik ZabrzeNhận định, soi kèo Radomiak Radom vs Gornik Zabrze - VĐQG Ba Lan
Radomiak Radom vs Gornik Zabrze (VĐQG Ba Lan) đã khép lại với kết quả Gornik Zabrze thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gornik Zabrze với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Gornik Zabrze. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Gornik Zabrze (20% - 80%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Radomiak Radom đạt hiệu suất 1.5 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Gornik Zabrze là 2.0 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Radomiak Radom thắng 3, hòa 2, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Radomiak Radom
#15
4 điểm · 5 trận
1T-1H-3B
Gornik Zabrze
#2
9 điểm · 3 trận
3T-0H-0B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Radomiak Radom 2.68 - Hòa 3.50 - Gornik Zabrze 2.42.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.80 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 3.20 | 2.25 | 2.88 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.80 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.68 | 3.50 | 2.42 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.05 | 1.75 | — | — | 3.40 | 2.20 | 3.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.80 | 3.30 | 2.35 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.77 | 1.91 | 3.35 | 2.20 | 2.88 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.55 | 2.25 | 2.50 / 1.86 | 1.81 | 2.90 | 3.30 | 2.35 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.71 | 1.95 | 2.75 / 1.94 | 1.82 | 2.85 | 3.38 | 2.35 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.99 | 1.73 | 1.00 / 1.73 | 2.02 | 3.52 | 2.11 | 2.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.11 | 1.77 | 1.25 / 2.17 | 1.70 | 3.52 | 2.36 | 2.97 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.81 | 2.10 | 2.75 / 1.97 | 1.90 | 2.96 | 3.48 | 2.42 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.08 | 1.73 | 4.50 / 7.80 | 1.09 | 501.00 | 51.00 | 1.00 |
