Kết quả Qviding FIF vs Astrio - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Qviding FIF
AstrioNhận định, soi kèo Qviding FIF vs Astrio - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Qviding FIF vs Astrio tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả Qviding FIF thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Qviding FIF có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Astrio thắng 10%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Qviding FIF (83% - 17%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Qviding FIF ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 2.6 bàn/trận, trong khi Astrio ghi 0.6 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Qviding FIF có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước Astrio trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Qviding FIF
#8
25 điểm · 18 trận
7T-4H-7B
Astrio
#14
6 điểm · 18 trận
1T-3H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Qviding FIF với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Qviding FIF 1.55 - Hòa 4.33 - Astrio 4.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.90 | 1.95 | 2.70 | 4.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 1.77 | 1.95 | 1.55 | 4.33 | 4.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.00 | 1.80 | — | — | 1.95 | 2.75 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 1.57 | 4.10 | 4.33 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.66 | 2.00 | 1.49 | 4.20 | 4.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.64 | 2.04 | 1.50 / 1.86 | 1.82 | 1.99 | 2.50 | 4.84 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.79 | 1.83 | 3.75 / 1.90 | 1.79 | 1.51 | 4.25 | 4.91 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.99 | 1.72 | 1.50 / 1.88 | 1.81 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.88 | 1.83 | 3.50 / 1.78 | 1.93 | 1.57 | 4.03 | 4.10 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.33 | 3.30 | 3.50 / 5.75 | 1.14 | 1.02 | 19.00 | 101.00 |
