Kết quả Polonia Bytom vs Warta Poznań - Hạng nhất Ba Lan
Polonia Bytom
Warta PoznańNhận định, soi kèo Polonia Bytom vs Warta Poznań - Hạng nhất Ba Lan
Trận đấu Polonia Bytom vs Warta Poznań tại Hạng nhất Ba Lan đã kết thúc với kết quả Polonia Bytom thắng 4-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Polonia Bytom có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Warta Poznań thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Polonia Bytom hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Polonia Bytom đang vượt trội hơn hẳn Warta Poznań (100% so với 0%). Về thành tích đối đầu trực tiếp, Polonia Bytom có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Warta Poznań trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 21/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Polonia Bytom
#15
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Warta Poznań
#6
9 điểm · 5 trận
3T-0H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Polonia Bytom với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Polonia Bytom 1.80 - Hòa 3.65 - Warta Poznań 3.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.38 | 1.50 | 2.30 | 2.25 | 4.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.77 | 1.90 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 1.80 | 3.65 | 3.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.85 | — | — | 2.38 | 2.38 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 1.75 | 3.75 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.28 | 1.48 | 2.32 | 2.32 | 3.90 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.62 | 2.06 | 1.78 | 3.75 | 3.45 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.91 | 1.76 | 1.25 / 1.97 | 1.70 | 2.36 | 2.23 | 4.30 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.02 | 1.64 | 2.75 / 1.79 | 1.92 | 1.81 | 3.60 | 3.72 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.87 | 1.25 / 2.07 | 1.77 | 2.42 | 2.44 | 4.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.99 | 2.75 / 1.84 | 2.00 | 1.86 | 3.82 | 3.95 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 1.95 | 7.50 / 5.50 | 1.15 | 1.02 | 21.00 | 501.00 |
