Soi kèo, nhận định Pohang Steelers vs FC Seoul - VĐQG Hàn Quốc
Pohang Steelers
FC SeoulNhận định, soi kèo Pohang Steelers vs FC Seoul - VĐQG Hàn Quốc
Trước trận đấu giữa Pohang Steelers và FC Seoul tại VĐQG Hàn Quốc, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Pohang Steelers có 22% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 27% và FC Seoul thắng 51%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa FC Seoul hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về khả năng tấn công, FC Seoul đang vượt trội hơn hẳn Pohang Steelers (31% so với 69%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Pohang Steelers ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi FC Seoul ghi 1.8 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Pohang Steelers có 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua trước FC Seoul trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc, FC Seoul đang xếp hạng 1 với 62 điểm, trong khi Pohang Steelers xếp hạng 8 với 37 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Pohang Steelers
#8
37 điểm · 29 trận
10T-7H-12B
FC Seoul
#1
62 điểm · 29 trận
19T-5H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về FC Seoul với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Pohang Steelers 4.10 - Hòa 3.40 - FC Seoul 1.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 4.10 | 3.40 | 1.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.95 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 4.75 | 2.20 | 2.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.66 | 2.00 | 2.25 / 1.80 | 1.94 | 4.38 | 3.35 | 1.84 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.76 | 1.93 | 1.00 / 2.01 | 1.73 | 5.22 | 2.01 | 2.46 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.88 | 1.95 | 1.00 / 2.03 | 1.79 | 5.09 | 2.19 | 2.47 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.99 | 1.88 | 2.25 / 1.87 | 1.98 | 4.48 | 3.41 | 1.87 |
